Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

verb

Carpool

//ˈkɑːr.puːl//

đi chung xe

noun

Block

//blɒk//

khối

noun

Break

//breɪk//

giải lao

noun

Noon

//nuːn//

buổi trưa

adjective

Twelfth

//twelfθ//

thứ mười hai

noun

Subway

//ˈsʌb.weɪ//

tàu điện ngầm

adjective, adverb

Straight

//streɪt//

thẳng

noun

Station

//ˈsteɪʃən//

ga

noun

Holidays

//ˈhɒlədeɪz//

kỳ nghỉ

noun

Meeting

/ˈmiː.tɪŋ/

cuộc họp