Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Anniversary

//ˌæn.ɪˈvɜː.sə.ri//

Ngày kỷ niệm

noun

Concert

//ˈkɒnsərt//

buổi hòa nhạc

n

Flight

//flaɪt//

chuyến bay

noun

Meeting

/ˈmiː.tɪŋ/

cuộc họp

n

Date

//deɪt//

buổi hẹn hò

noun

Birthday

//ˈbɜːrθdeɪ//

sinh nhật

adjective, adverb, noun

first

//fɜːrst//

đầu tiên

n

Second

//ˈsek.ənd//

giây

adjective

Twelfth

//twelfθ//

thứ mười hai

adjective

Tenth

//tɛnθ//

thứ mười