Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

adjective

Free

//friː//

tự do

n

Midnight

//ˈmɪd.naɪt//

nửa đêm

n

Anniversary

//ˌæn.ɪˈvɜː.sə.ri//

Ngày kỷ niệm

n

Flight

//flaɪt//

chuyến bay

noun

convention center

//kənˈvenʃən ˈsentər//

trung tâm hội nghị

noun

Subway

//ˈsʌb.weɪ//

tàu điện ngầm

adverb

Downtown

//ˈdaʊnˌtaʊn//

trung tâm thành phố

adjective

Excited

//ɪkˈsaɪtɪd//

hào hứng

noun

Noon

//nuːn//

buổi trưa

n

Date

//deɪt//

buổi hẹn hò