Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Blocks

//blɒks//

khu nhà

adjective, adverb

Straight

//streɪt//

thẳng

verb

Turn

//tɜːrn//

rẽ

phrase

down the street

//daʊn ðə striːt//

ở cuối phố

phrase

get to

//ɡet tuː//

đến được

n

Hospital

//ˈhɒs.pɪ.təl//

bệnh viện

noun

Station

//ˈsteɪʃən//

ga

n

Beach

//biːtʃ//

bãi biển

n

Library

//ˈlaɪ.brər.i//

thư viện

noun

Mall

//mɔːl//

trung tâm thương mại