Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

verb

Carpool

//ˈkɑːr.puːl//

đi chung xe

noun, verb

Shuttle

//ˈʃʌtəl//

xe đưa đón, đưa đón

noun

Subway

//ˈsʌb.weɪ//

tàu điện ngầm

verb

Jog

//dʒɒɡ//

chạy bộ

adjective

Forty

//ˈfɔːrti//

bốn mươi

noun

Church

//tʃɜːrtʃ//

nhà thờ

noun

Taxi

//ˈtæksi//

taxi

adverb

Usually

//ˈjuːʒuəli//

thường

verb

Sounds

//saʊndz//

nghe có vẻ

noun

Minutes

//ˈmɪnɪts//

phút