Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

adjective

Outgoing

/ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/

hòa đồng

noun

siblings

//ˈsɪblɪŋz//

anh chị em

noun

Twenties

//ˈtwɛntiz//

độ tuổi hai mươi

adj

Shy

//ʃaɪ//

nhút nhát

noun

Design

//dɪˈzaɪn//

thiết kế

verb

teach

/tiːʧ/

dạy

noun

Cafe

//ˈkæfeɪ//

quán cà phê

noun

cousins

//ˈkʌzənz//

anh chị em họ

noun

Neighbors

//ˈneɪbərz//

hàng xóm

adjective

Clean

//kliːn//

sạch