Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Twenties

//ˈtwɛntiz//

độ tuổi hai mươi

noun

Thirties

//ˈθɜːrtiz//

tuổi ba mươi

noun

Fifties

//ˈfɪftiːz//

những năm năm mươi

noun

Age

//eɪdʒ//

tuổi; thời đại

phrase

How old?

//haʊ oʊld//

Bao nhiêu tuổi?

noun

Kids

//kɪdz//

trẻ con

noun

parents

//ˈperənts//

cha mẹ

noun

number

//ˈnʌmbər//

số

adverb

just

//dʒʌst//

chỉ

preposition

in

//ɪn//

trong