Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

blind date

//ˌblaɪnd ˈdeɪt//

buổi hẹn hò giấu mặt

verb

fix

//fɪks//

sửa chữa

noun

Thirties

//ˈθɜːrtiz//

tuổi ba mươi

n

Guitar

//ɡɪˈtɑːr//

đàn ghi-ta

phrase

easy to talk to

//ˈiːzi tuː tɔːk tuː//

dễ nói chuyện

noun

Planes

//pleɪnz//

máy bay

noun

Soccer

//ˈsɑːkər//

bóng đá

v

Cook

//kuk//

nấu

v

Dance

//dæns//

nhảy

noun

Cafe

//ˈkæfeɪ//

quán cà phê