Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

blind date

//ˌblaɪnd ˈdeɪt//

buổi hẹn hò giấu mặt

noun

Design

//dɪˈzaɪn//

thiết kế

verb

manage

//ˈmænɪdʒ//

quản lý

verb

fix

//fɪks//

sửa chữa

noun

Fly

//flaɪ//

con ruồi

verb

Studies

//ˈstʌdiz//

học

v

Cook

//kuk//

nấu

noun

Websites

//ˈwɛbˌsaɪts//

các trang web

verb

Tries

//traɪz//

cố gắng

noun

Taxi

//ˈtæksi//

taxi