Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Soccer

//ˈsɑːkər//

bóng đá

noun

Olympics

//əˈlɪmpɪks//

Thế vận hội

noun

Weights

//weɪts//

tạ

noun

Cardio

//ˈkɑːr.di.oʊ//

tập cardio

adjective

popular

//ˈpɑːpjələr//

phổ biến, được ưa chuộng

n

Tennis

//ˈtɛn.ɪs//

quần vợt

n

Golf

//ɡɑːlf//

gôn golf

noun

team

//tiːm//

đội

n

Basketball

//ˈbæs.kɪtˌbɔːl//

bóng rổ

adjective

Favorite

//ˈfeɪ.vər.ɪt//

yêu thích