Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

adjective

Sore

//sɔːr//

đau nhức

noun

martial arts

//ˌmɑːrʃəl ˈɑːrts//

võ thuật

phrase

work out

//wɜːrk aʊt//

tập thể dục

noun

Pilates

//pɪˈlɑːtiːz//

Pilates

noun, verb

Surf

//sɜːrf//

lướt sóng

verb

run

//rʌn//

chạy

noun

Sports

//spɔːrts//

thể thao

noun

Soccer

//ˈsɑːkər//

bóng đá

n

Tennis

//ˈtɛn.ɪs//

quần vợt

n

Baseball

//ˈbeɪs.bɔːl//

bóng chày