Từ vựng

Learn vocabulary through Flashcards - Memorize fast and effectively.

noun

Routine

//ruːˈtiːn//

thói quen, công việc hàng ngày

n

Breakfast

//ˈbrɛk.fəst//

Bữa ăn sáng

v

Study

//ˈstʌd.i//

Học

adverb

every day

//ˈevri deɪ//

mỗi ngày

verb

Get

//ɡet//

Lấy, nhận, có được, mua, hiểu, trở nên

n

Lunch

//lʌntʃ//

Bữa ăn trưa

n

Dinner

//ˈdɪn.ər//

Bữa ăn tối

v

Read

//ri:d//

Đọc

verb / noun

Watch

//wɒtʃ//

Xem / Đồng hồ

verb

Make

//meɪk//

Làm, Chế tạo, Khiến