Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

adjective

Favorite

//ˈfeɪ.vər.ɪt//

yêu thích

noun

Singer

//ˈsɪŋər//

ca sĩ

n

Actor

//ˈæktər//

diễn viên

n

Flavor

//ˈfleɪ.vər//

hương vị

noun

Season

//ˈsiːzən//

mùa

n

Teacher

//ˈtiː.tʃər//

giáo viên

n

Song

//sɔːŋ//

bài hát

v

Show

//ʃou//

cho xem, trình diễn, chỉ

noun

athlete

//ˈæθliːt//

vận động viên

noun

Food

//fuːd//

thức ăn