Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

adjective

hangry

//ˈhæŋɡri//

cáu kỉnh vì đói

adj

Thirsty

//ˈθɜːsti/ - /ˈθɜːrsti//

khát

adjective

busy

//ˈbɪzi//

bận

adj

Sleepy

//ˈsliːpi//

buồn ngủ

adj

Tired

//ˈtaɪəd/ - /ˈtaɪərd//

mệt mỏi

adjective

ready

//ˈrɛdi//

sẵn sàng

adjective, noun

American

//əˈmerɪkən//

người Mỹ, thuộc về Mỹ

adj

Cold

//koʊld//

lạnh

adj

Hot

//hɒt//

nóng

adjective

rich

//rɪtʃ//

giàu