Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun, adjective

Portuguese

//ˌpɔːrtʃʊˈɡiːz//

tiếng Bồ Đào Nha, người Bồ Đào Nha, thuộc về Bồ Đào Nha

noun

influencer

//ˈɪnfluənsər//

người có ảnh hưởng

n

Designer

//dɪˈzaɪ.nər//

nhà thiết kế

verb

repeat

//rɪˈpiːt//

lặp lại

noun

British

//ˈbrɪtɪʃ//

người Anh

noun

athlete

//ˈæθliːt//

vận động viên

n

Chef

//ʃɛf//

đầu bếp

noun

barista

//bəˈriːstə//

nhân viên pha chế cà phê

n

Engineer

//ˌɛn.dʒɪˈnɪər//

kỹ sư

noun

Idea

//aɪˈdiːə//

ý tưởng