Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

I am a single woman.

/aɪ æm ə ˈsɪŋɡl ˈwʊmən/

Tôi là phụ nữ độc thân.

Câu

I have strong feelings for him.

/aɪ hæv strɔːŋ ˈfiːlɪŋz fɔr hɪm/

Tôi có tình cảm mạnh mẽ với anh ấy.

Câu

He does not know.

/hiː dʌz nɑt noʊ/

Anh ấy không biết.

Câu

I am afraid of rejection.

/aɪ æm əˈfreɪd əv rɪˈʤɛkʃən/

Tôi sợ bị từ chối.

Câu

He is twelve years older.

/hiː ɪz twɛlv jɪrz ˈoʊldər/

Anh ấy lớn hơn mười hai tuổi.

Câu

He is an engineer.

/hiː ɪz æn ˌɛnʤɪˈnɪr/

Anh ấy là kỹ sư.

Câu

I am an assistant.

/aɪ æm æn əˈsɪstənt/

Tôi là trợ lý.

Câu

We share similar values.

/wi ʃɛr ˈsɪmələr ˈvæljuːz/

Chúng tôi có cùng giá trị sống.

Câu

We work in the same company.

/wi wɜrk ɪn ðə seɪm ˈkʌmpəni/

Chúng tôi làm cùng công ty.

Câu

I want a closer relationship.

/aɪ wɑnt ə ˈkloʊsər rɪˈleɪʃnʃɪp/

Tôi muốn mối quan hệ gần gũi hơn.