Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

No woman wakes up hoping for nothing exciting.

/nəʊ ˈwʊmən weɪks ʌp ˈhəʊpɪŋ fə ˈnʌθɪŋ ɪkˈsaɪtɪŋ/

Không phụ nữ nào thức dậy mà mong chẳng có gì thú vị.

Câu

She might say she’s busy.

/ʃi maɪt seɪ ʃiːz ˈbɪzi/

Cô ấy có thể nói rằng mình bận.

Câu

She might say she needs time.

/ʃi maɪt seɪ ʃi niːdz taɪm/

Cô ấy có thể nói rằng mình cần thời gian.

Câu

Sixty percent is body language.

/ˈsɪksti pəˈsɛnt ɪz ˈbɒdi ˌlæŋɡwɪdʒ/

Sáu mươi phần trăm là ngôn ngữ cơ thể.

Câu

Thirty percent is tone of voice.

/ˈθɜːti pəˈsɛnt ɪz təʊn əv vɔɪs/

Ba mươi phần trăm là giọng điệu.

Câu

Only ten percent is actual words.

/ˈəʊnli ten pəˈsɛnt ɪz ˈæktʃuəl wɜːdz/

Chỉ mười phần trăm là lời nói thật.

Câu

A kind woman won’t hurt your feelings.

/ə kaɪnd ˈwʊmən wəʊnt hɜːt jɔː ˈfiːlɪŋz/

Một người phụ nữ tốt bụng sẽ không làm tổn thương cảm xúc của bạn.

Câu

She doesn’t know you yet.

/ʃi ˈdʌznt nəʊ juː jet/

Cô ấy chưa biết bạn.

Câu

Every man needs the right approach.

/ˈɛvri mæn niːdz ðə raɪt əˈprəʊʧ/

Mỗi người đàn ông cần cách tiếp cận đúng.

Câu

Any man can sweep any woman off her feet.

/ˈɛni mæn kæn swiːp ˈɛni ˈwʊmən ɒf hə fiːt/

Bất kỳ người đàn ông nào cũng có thể khiến bất kỳ người phụ nữ nào phải lòng.