Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

David listens when Emma talks.

/ˈdeɪvɪd ˈlɪsənz wɛn ˈemə tɔːks/

David lắng nghe khi Emma nói.

Câu

He puts family first.

/hi pʊts ˈfæmɪli fɜːrst/

Anh đặt gia đình lên hàng đầu.

Câu

He knows Emma’s dreams.

/hi noʊz ˈeməz driːmz/

Anh biết ước mơ của Emma.

Câu

He spends time with his children.

/hi spɛndz taɪm wɪð hɪz ˈtʃɪldrən/

Anh dành thời gian với con.

Câu

He respects his wife.

/hi rɪˈspɛkts hɪz waɪf/

Anh tôn trọng vợ mình.

Câu

He listens instead of watching TV.

/hi ˈlɪsənz ɪnˈstɛd əv ˈwɑːʧɪŋ ˌtiːˈviː/

Anh lắng nghe thay vì xem TV.

Câu

He is not afraid of emotions.

/hi ɪz nɑːt əˈfreɪd əv ɪˈmoʊʃənz/

Anh không sợ cảm xúc.

Câu

He teaches his kids to respect feelings.

/hi ˈtiːʧɪz hɪz kɪdz tə rɪˈspɛkt ˈfiːlɪŋz/

Anh dạy con biết tôn trọng cảm xúc.

Câu

His family is happy and close.

/hɪz ˈfæmɪli ɪz ˈhæpi ænd kloʊs/

Gia đình anh hạnh phúc và gắn bó.

Câu

A selfish husband becomes lonely.

/ə ˈsɛlfɪʃ ˈhʌzbənd bɪˈkʌmz ˈloʊnli/

Người chồng ích kỷ trở nên cô đơn.