Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Teaching is about listening.

//ˈtiː.tʃɪŋ ɪz əˈbaʊt ˈlɪs.nɪŋ//

Dạy học là về việc lắng nghe.

Câu

Rules are stiff, principles are flexible.

//ruːlz ɑːr stɪf, ˈprɪnsəpəlz ɑːr ˈfleksəbl//

Quy tắc thì cứng nhắc, nguyên tắc thì linh hoạt.

Câu

Act first, then reflect.

//ækt fɜːrst, ðen rɪˈflekt//

Hành động trước, rồi suy ngẫm.

Câu

Do not fear mistakes.

//duː nɒt fɪər mɪˈsteɪks//

Đừng sợ sai lầm.

Câu

Surprising results are opportunities.

//səˈpraɪzɪŋ rɪˈzʌlts ɑːr ˌɒpərˈtuːnətiz//

Kết quả bất ngờ là cơ hội.

Câu

Success confirms old habits.

//səkˈsɛs kənˈfɜːrmz oʊld ˈhæbɪts//

Thành công củng cố thói quen cũ.

Câu

Change is a chance to grow.

//ʧeɪnʤ ɪz ə ʧæns tə ɡroʊ//

Thay đổi là cơ hội để phát triển.

Câu

Listen to each other.

//ˈlɪsən tə iːʧ ˈʌðər//

Hãy lắng nghe nhau.

Câu

Old rules don’t work anymore.

//oʊld ruːlz doʊnt wɜːrk ˌɛniˈmɔːr//

Các quy tắc cũ không còn hiệu quả nữa.

Câu

Enjoy the ride of change.

//ɪnˈʤɔɪ ðə raɪd əv ʧeɪnʤ//

Hãy tận hưởng hành trình của sự thay đổi.