Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

They work in cafés.

//ðeɪ wɜːrk ɪn ˈkæfeɪz//

Họ làm việc trong quán cà phê.

Câu

She runs her startup online.

//ʃiː rʌnz hɜːr ˈstɑːrtʌp ˈɒnlaɪn//

Cô ấy điều hành công ty khởi nghiệp trực tuyến.

Câu

Wi-Fi is everywhere.

//ˈwaɪfaɪ ɪz ˈɛvrɪweər//

Wi-Fi có ở khắp nơi.

Câu

Technology makes it easy to work anywhere.

//tɛkˈnɒlədʒi meɪks ɪt ˈiːzi tuː wɜːrk ˈɛniweər//

Công nghệ giúp làm việc ở mọi nơi dễ dàng.

Câu

Cafés are the new offices.

//ˈkæfeɪz ɑːr ðə njuː ˈɒfɪsɪz//

Quán cà phê là văn phòng kiểu mới.

Câu

He likes the freedom.

//hiː laɪks ðə ˈfriːdəm//

Anh ấy thích sự tự do.

Câu

They create their own rules.

//ðeɪ kriːˈeɪt ðer əʊn ruːlz//

Họ tự tạo ra luật chơi.

Câu

This is the future of work.

//ðɪs ɪz ðə ˈfjuːʧər ʌv wɜːrk//

Đây là tương lai của công việc.

Câu

People meet clients in coffee shops.

//ˈpiːpl miːt ˈklaɪənts ɪn ˈkɒfi ʃɒps//

Mọi người gặp khách hàng trong quán cà phê.

Câu

Independence is important.

//ˌɪndɪˈpɛndəns ɪz ɪmˈpɔːrtənt//

Sự độc lập rất quan trọng.