Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

People want to join decisions.

//ˈpiːpl wɒnt tə dʒɔɪn dɪˈsɪʒnz//

Người dân muốn tham gia quyết định.

Câu

Information should be open.

//ˌɪnfəˈmeɪʃn ʃʊd bi ˈəʊpən//

Thông tin nên được công khai.

Câu

Leaders want control.

//ˈliːdəz wɒnt kənˈtrəʊl//

Lãnh đạo muốn kiểm soát.

Câu

This is not true democracy.

//ðɪs ɪz nɒt truː dɪˈmɒkrəsi//

Đây không phải dân chủ thực sự.

Câu

Citizens need freedom.

//ˈsɪtɪznz niːd ˈfriːdəm//

Người dân cần tự do.

Câu

Control brings stability.

//kənˈtrəʊl brɪŋz stəˈbɪləti//

Kiểm soát mang lại ổn định.

Câu

We must choose our society.

//wi mʌst ʧuːz aʊə səˈsaɪəti//

Chúng ta phải chọn xã hội của mình.

Câu

Democracy needs open news.

//dɪˈmɒkrəsi niːdz ˈəʊpən njuːz//

Dân chủ cần tin tức công khai.

Câu

Power shapes decisions.

//ˈpaʊə ʃeɪps dɪˈsɪʒnz//

Quyền lực định hình quyết định.

Câu

Leaders fear free people.

//ˈliːdəz fɪə friː ˈpiːpl//

Lãnh đạo sợ người dân tự do.