Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Obesity causes many lifestyle diseases.

//oʊˈbiːsəti ˈkɔːzɪz ˈmɛni ˈlaɪfstaɪl dɪˈziːzɪz//

Béo phì gây ra nhiều bệnh lối sống.

Câu

Low-calorie food is not enough.

//loʊ ˈkæləri fuːd ɪz nɑːt ɪˈnʌf//

Thức ăn ít calo là chưa đủ.

Câu

Eat less to lose weight.

//iːt lɛs tuː luːz weɪt//

Ăn ít để giảm cân.

Câu

TV is full of food ads.

//ˈtiːvi ɪz fʊl əv fuːd ædz//

TV đầy quảng cáo đồ ăn.

Câu

Change your mental environment.

//ʧeɪnʤ jʊr ˈmɛntəl ɪnˈvaɪrənmənt//

Thay đổi môi trường tinh thần của bạn.

Câu

Negative thoughts cause overeating.

//ˈnɛɡətɪv θɔːts kɔːz ˌoʊvərˈiːtɪŋ//

Suy nghĩ tiêu cực gây ăn quá mức.

Câu

Focus on sports or music.

//ˈfoʊkəs ɑːn spɔːrts ɔːr ˈmjuːzɪk//

Tập trung vào thể thao hoặc âm nhạc.

Câu

Shift your thoughts from food.

//ʃɪft jʊr θɔːts frʌm fuːd//

Chuyển suy nghĩ ra khỏi đồ ăn.

Câu

We can start today.

//wiː kæn stɑːrt təˈdeɪ//

Chúng ta có thể bắt đầu hôm nay.

Câu

A healthy mind builds a healthy body.

//ə ˈhɛlθi maɪnd bɪldz ə ˈhɛlθi ˈbɑːdi//

Tâm trí khỏe mạnh tạo nên cơ thể khỏe mạnh.