Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

I sat in a gray cubicle.

//aɪ sæt ɪn ə greɪ ˈkjuːbɪkl//

Tôi ngồi trong một buồng làm việc xám.

Câu

I pretended to work.

//aɪ prɪˈtɛndɪd tə wɜːk//

Tôi giả vờ làm việc.

Câu

It was the worst job I had.

//ɪt wɒz ðə wɜːst ʤɒb aɪ hæd//

Đó là công việc tồi tệ nhất tôi từng có.

Câu

Most jobs crush the spirit.

//məʊst ʤɒbz krʌʃ ðə ˈspɪrɪt//

Hầu hết công việc làm kiệt quệ tinh thần.

Câu

I loved teaching students.

//aɪ lʌvd ˈtiːʧɪŋ ˈstjuːdənts//

Tôi thích dạy học sinh.

Câu

I wanted freedom.

//aɪ ˈwɒntɪd ˈfriːdəm//

Tôi muốn tự do.

Câu

Starting a business is scary.

//ˈstɑːtɪŋ ə ˈbɪznɪs ɪz ˈskeəri//

Bắt đầu kinh doanh rất đáng sợ.

Câu

A worthy goal terrifies you.

//ə ˈwɜːði gəʊl ˈtɛrɪfaɪz juː//

Một mục tiêu xứng đáng khiến bạn sợ hãi.

Câu

Fear is a good sign.

//fɪə ɪz ə gʊd saɪn//

Nỗi sợ là một dấu hiệu tốt.

Câu

Action is the cure for fear.

//ˈækʃən ɪz ðə kjʊə fə fɪə//

Hành động là thuốc chữa nỗi sợ.