Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Drums echoed through the field.

//drʌmz ˈɛkəʊd θruː ðə fiːld//

Tiếng trống vang vọng khắp cánh đồng.

Câu

I gripped my wooden axe.

//aɪ grɪpt maɪ ˈwʊdən æks//

Tôi siết chặt cây rìu gỗ.

Câu

The warrior wore crimson armor.

//ðə ˈwɒriər wɔː ˈkrɪmzən ˈɑːmə//

Chiến binh mặc giáp đỏ thẫm.

Câu

The group roared loudly.

//ðə gruːp rɔːd ˈlaʊdli//

Nhóm gầm vang dữ dội.

Câu

We charged together.

//wiː ʧɑːʤd təˈgɛðə//

Chúng tôi cùng nhau xông lên.

Câu

No one was hurt.

//nəʊ wʌn wɒz hɜːt//

Không ai bị thương.

Câu

This was just a game.

//ðɪs wɒz ʤʌst ə geɪm//

Đây chỉ là một trò chơi.

Câu

They built armor and weapons.

//ðeɪ bɪlt ˈɑːmə ənd ˈwɛpənz//

Họ chế tạo giáp và vũ khí.

Câu

People came from many places.

//ˈpiːpl keɪm frɒm ˈmɛni ˈpleɪsɪz//

Mọi người đến từ nhiều nơi.

Câu

Play keeps the soul alive.

//pleɪ kiːps ðə səʊl əˈlaɪv//

Chơi đùa giúp tâm hồn luôn sống động.