Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

The pain was burning.

//ðə peɪn wəz ˈbɜːrnɪŋ//

Cơn đau nóng rát.

Câu

I stayed still.

//aɪ steɪd stɪl//

Tôi vẫn ngồi yên.

Câu

Don’t run from pain.

//doʊnt rʌn frʌm peɪn//

Đừng chạy trốn cơn đau.

Câu

Observe it carefully.

//əbˈzɜːrv ɪt ˈkɛrfəli//

Quan sát nó cẩn thận.

Câu

Fear went away.

//fɪr went əˈweɪ//

Nỗi sợ biến mất.

Câu

My body felt calm.

//maɪ ˈbɒdi felt kɑːm//

Cơ thể tôi thấy bình yên.

Câu

The retreat lasted ten days.

//ðə rɪˈtriːt ˈlæstɪd ten deɪz//

Khóa thiền kéo dài mười ngày.

Câu

The course was free.

//ðə kɔːrs wəz friː//

Khóa học miễn phí.

Câu

I felt peaceful and focused.

//aɪ felt ˈpiːsfʊl ænd ˈfoʊkəst//

Tôi cảm thấy bình yên và tập trung.

Câu

There are retreats everywhere.

//ðer ɑːr rɪˈtriːts ˈɛvrɪwɛr//

Có những khóa tu ở khắp mọi nơi.