Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Emily is expecting a baby.

//ˈɛmɪli ɪz ɪkˈspɛktɪŋ ə ˈbeɪbi//

Emily đang mang thai.

Câu

She was on bed rest.

//ʃi wʌz ɑn bɛd rɛst//

Cô từng phải nằm nghỉ.

Câu

Her mother-in-law did the laundry.

//hɜr ˈmʌðər ɪn lɔː dɪd ðə ˈlɔːndri//

Mẹ chồng cô ấy giặt quần áo.

Câu

Emily appreciated the help at first.

//ˈɛmɪli əˈpriːʃieɪtɪd ðə hɛlp ət fɜrst//

Ban đầu Emily cảm kích sự giúp đỡ.

Câu

Now she doesn’t want help.

//naʊ ʃi ˈdʌzənt wɑnt hɛlp//

Bây giờ cô ấy không muốn giúp đỡ nữa.

Câu

She is picky about laundry.

//ʃi ɪz ˈpɪki əˈbaʊt ˈlɔːndri//

Cô rất kỹ tính về giặt đồ.

Câu

Mrs. Brown rearranges the dishes.

//ˈmɪsɪz braʊn ˌriːəˈreɪndʒɪz ðə ˈdɪʃɪz//

Bà Brown sắp xếp lại chén đĩa.

Câu

She is very strong-willed.

//ʃi ɪz ˈvɛri strɔŋ wɪld//

Bà ấy rất cứng rắn.

Câu

She doesn’t always respect parenting.

//ʃi ˈdʌzənt ˈɔːlweɪz rɪˈspɛkt ˈpɛrəntɪŋ//

Bà không phải lúc nào cũng tôn trọng cách nuôi con.

Câu

Emily wants to speak politely.

//ˈɛmɪli wɑnts tu spiːk pəˈlaɪtli//

Emily muốn nói chuyện một cách lịch sự.