Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Motorcycle

//ˈmoʊtərˌsaɪkəl//

xe máy

noun

Street

//striːt//

đường phố

n

Driver

//ˈdraɪvər//

người lái xe

n

Sunglasses

//ˈsʌŋˌɡlɑː.sɪz//

kính râm

noun

race

/reɪs/

cuộc đua

noun

engine

/ˈɛnʤən/

động cơ

noun

Police

//pəˈliːs//

cảnh sát

verb

win

/wɪn/

thắng

v

Shout

//ʃaʊt//

hét

adjective, verb, noun

Fancy

//ˈfæn.si//

sang trọng, cầu kỳ; thích, muốn