Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Vacation

//veɪˈkeɪ.ʃən//

kỳ nghỉ

verb

tease

/tiːz/

trêu chọc

n

Boyfriend

//ˈbɔɪ.frɛnd//

bạn trai

noun

realist

/ˈriːəlɪst/

người thực tế

noun

cynic

/ˈsɪnɪk/

người yếm thế

noun

optimist

/ˈɑːptɪmɪst/

người lạc quan

verb

Caught

//kɔːt//

bị bắt, bị mắc kẹt, bị chậm trễ

noun

column

/ˈkɑːləm/

cột

noun

scandal

/ˈskændəl/

vụ bê bối

noun

workaholic

/ˌwɜːrkəˈhɑːlɪk/

người nghiện công việc