Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun, verb

approach

//əˈproʊʧ//

tiếp cận, phương pháp

noun

Communication

//kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən//

Giao tiếp

noun

body language

/ˈbɒdi ˌlæŋɡwɪdʒ/

ngôn ngữ cơ thể

noun

tone

/təʊn/

giọng điệu

noun

feelings

/ˈfiːlɪŋz/

cảm xúc

noun

excuse

/ɪkˈskjus/

lý do

noun

truth

/truːθ/

sự thật

adj

Honest

//ˈɒn.ɪst//

thật thà

verb

reject

/rɪˈdʒɛkt/

từ chối

verb

convince

/kənˈvɪns/

thuyết phục