Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

obedience

/əˈbiːdiəns/

sự vâng lời

noun

conscience

/ˈkɒnʃəns/

lương tâm

noun

injustice

/ɪnˈʤʌstɪs/

sự bất công

noun

authority

/ɔːˈθɒrɪti/

quyền lực, thẩm quyền

verb

resist

/rɪˈzɪst/

chống lại

verb

condemn

/kənˈdɛm/

lên án

noun, verb

honor

/ˈɒnə/

danh dự, vinh dự; tôn trọng

noun

hero

/ˈhɪərəʊ/

anh hùng

adjective

Moral

//ˈmɔːrəl//

đạo đức

noun

justice

/ˈʤʌstɪs/

công lý