Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

diagram

//ˈdaɪəɡræm//

sơ đồ

verb

visualize

//ˈvɪʒuəlaɪz//

hình dung

verb

Organize

//ˈɔːrɡənaɪz//

tổ chức

noun

brainstorming

//ˈbreɪnˌstɔːmɪŋ//

động não

noun

symbol

//ˈsɪmbəl//

biểu tượng

noun

connection

//kəˈnɛkʃən//

sự kết nối, mối liên hệ

verb

retain

//rɪˈteɪn//

giữ lại

verb

collaborate

//kəˈlæbəreɪt//

hợp tác

noun

technique

//tɛkˈniːk//

kỹ thuật

noun

hierarchy

//ˈhaɪərɑːki//

hệ thống cấp bậc