Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

obesity

//oʊˈbiːsəti//

béo phì

noun

calorie

//ˈkæləri//

calo

noun

environment

//ɪnˈvaɪrənmənt//

môi trường

noun

portion

//ˈpɔːrʃən//

phần

noun

advertisement (ad)

//ˌædvərˈtaɪzmənt//

quảng cáo

adjective

mental

//ˈmɛntəl//

tinh thần, thuộc về tâm thần

noun

anxiety

//æŋˈzaɪəti//

sự lo lắng

adjective

Negative

//ˈnɛɡətɪv//

tiêu cực

verb

Focus

//ˈfoʊkəs//

tập trung

verb

cultivate

//ˈkʌltɪveɪt//

trồng trọt; vun trồng; bồi dưỡng