Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

warrior

//ˈwɒriər//

chiến binh

noun

shield

//ʃiːld//

tấm chắn

noun

armor

//ˈɑːmə//

áo giáp

noun

axe

//æks//

cái rìu

noun

festival

//ˈfɛstɪvəl//

lễ hội

noun

reenactment

//ˌriːɪˈnæktmənt//

tái hiện

noun

battle

//ˈbætl//

trận chiến

verb

forge

//fɔːʤ//

xây dựng

adjective

medieval

//ˌmɛdɪˈiːvəl//

thời trung cổ

n

Friendship

//ˈfrend.ʃɪp//

tình bạn