Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

custody

//ˈkʌstədi//

quyền nuôi con

n

Daughter

//ˈdɔː.tər//

con gái

n

Husband

//ˈhʌz.bənd//

chồng

noun

marriage

/ˈmærɪdʒ/

hôn nhân

noun

disability

//ˌdɪsəˈbɪləti//

khuyết tật

noun

court

//kɔːrt//

tòa án

verb

warn

//wɔːrn//

cảnh báo

noun

Expenses

//ɪkˈspɛnsɪz//

Chi phí

adjective

trapped

//træpt//

bị mắc kẹt

adjective

unloved

//ʌnˈlʌvd//

không được yêu thương