Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

family

//ˈfæməli//

gia đình

verb

accept

/əkˈsɛpt/

chấp nhận

noun

faith

/feɪθ/

niềm tin

noun

tradition

//trəˈdɪʃən//

truyền thống

n

Relative

//ˈrɛl.ə.tɪv//

người thân

noun

priest

/priːst/

linh mục

noun

heritage

/ˈhɛrɪtɪdʒ/

di sản

n

Gift

//ɡɪft//

quà

verb

cry

/kraɪ/

khóc

verb

wonder

/ˈwʌndər/

tự hỏi