Learn vocabulary through Flashcards - Memorize fast and effectively.
Chồng
Cháu trai (của ông bà)
Chú, cậu,…
Cô, dì,…
Cháu gái (của cô, dì, chú)
Cháu trai (của cô, dì, chú)
Con rể
Con dâu
Cháu gái (của ông bà)
Ông nội, ông ngoại
Vợ
Bố
Mẹ
Con gái
Con trai
Chị gái, em gái
Anh trai, em trai
Bà nội, bà ngoại
Anh/em rể, anh/em chồng, anh/em vợ
Anh họ, em họ
Bố, mẹ
Họ hàng, người thân
Mẹ chồng, mẹ vợ
Bố chồng, bố vợ
Chị/em dâu, chị/em chồng, chị/em vợ
Nhận con nuôi
Con cái
Chăm sóc, quan tâm
Gia phả
Ngày kỷ niệm
Khăng khít
Con riêng
Anh trai, em trai (cùng cha/mẹ khác mẹ/cha)
Chị gái, em gái (cùng cha/mẹ khác mẹ/cha)
Cha đỡ đầu
Di truyền
Mẹ kế
Cha dượng
Trẻ mồ côi
Thế hệ