Learn vocabulary through Flashcards - Memorize fast and effectively.
Bó, gói
Quét sơn
Dán
Hái, nhổ
Trồng
Chơi (nhạc cụ)
Chỉ
Rót, đổ
Lôi, kéo
Xô, đẩy
Cào, cời
Đọc
Đi, cưỡi
Chèo thuyền
chạy
Lái (thuyền buồm)
Chà, cọ rửa
Thấy, xem
Để, đặt
May, khâu
La hét, reo hò
Cho xem, cho thấy, trưng bày
Hát, ca hát
Ngồi
Cá đuối
Nhảy
Ngủ
Trượt
Hắt hơi
Quay
Khán đài
Ngừng
Quét dọn
bơi
Đu đưa
Cầm, nắm, lấy
Nói chuyện
Nói
Ném, quăng
Cà vạt