Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Souvenir

//ˌsuː.vənˈɪər//

quà lưu niệm

noun

Market

//ˈmɑːrkɪt//

chợ

n

Scarf

//skɑːrf//

khăn quàng cổ

adj

Expensive

//ɪkˈspen.sɪv//

đắt

n

Discount

//ˈdɪskaʊnt//

giảm giá

verb

Negotiate

/nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/

đàm phán

n

Price

//praɪs//

giá