Employment 2

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Occupation

//ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən//

Nghề nghiệp; Sự chiếm đóng

noun

Occupational hazard

/"/ˌɑː.kjuˈpeɪ.ʃənəl/

Rủi ro nghề nghiệp

noun

Office

//ˈɔːfɪs//

văn phòng

noun

Outsourcing

//ˈaʊt.sɔːrs.ɪŋ//

Thuê ngoài

noun

Overtime

//ˈoʊ.vər.taɪm//

làm thêm giờ

noun

Part-time

//ˌpɑːrt ˈtaɪm//

bán thời gian

noun

Payroll

//ˈpeɪroʊl//

bảng lương

noun

Pension

//ˈpɛn.ʃən//

lương hưu

noun

Performance

//pərˈfɔːr.məns//

biểu diễn; hiệu suất

noun

Performance appraisal

//pərˈfɔːrməns əˈpreɪ.zəl//

Đánh giá hiệu suất làm việc

noun

Performance management

/"/pərˈfɔːrməns/

Quản lý hiệu suất

noun

Permanent

//ˈpɜːr.mə.nənt//

vĩnh viễn, lâu dài

noun

Profession

//prəˈfeʃ.ən//

nghề nghiệp

noun

Professional growth

//prəˈfɛʃənl ɡroʊθ//

phát triển chuyên môn

noun

Promotion

//prəˈmoʊʃən//

sự thăng chức

noun

Qualifications

//ˌkwɑː.lə.fɪˈkeɪ.ʃənz//

trình độ chuyên môn

verb

Raise

//reɪz//

nâng lên, tăng

noun

Recruitment

//rɪˈkruːt.mənt//

tuyển dụng

noun

Redundancy

//rɪˈdʌn.dən.si//

Sự dư thừa

noun

Remote team

//rɪˈmoʊt tim//

đội ngũ từ xa

noun

Remote work

//rɪˈmoʊt wɜːrk//

Làm việc từ xa

noun

Resignation

//ˌrɛzɪɡˈneɪʃən//

sự từ chức

noun

Resume

//rɪˈzuːm//

sơ yếu lý lịch

noun

Retirement plan

//rɪˈtaɪər.mənt plæn//

Kế hoạch hưu trí

noun

Salary

//ˈsæl.ə.ri//

lương

adj

Self-employed

//ˌsɛlfɪmˈplɔɪd//

tự làm chủ

noun

Severance package

//ˈsɛvərəns ˈpækɪdʒ//

Gói trợ cấp thôi việc

noun

Shift work

//ʃɪft wɜːrk//

ca làm việc

noun

Sick leave

//sɪk liːv//

nghỉ ốm

noun

Skills

//skɪlz//

Kỹ năng

noun

Staffing

//ˈstæfɪŋ//

Tuyển dụng nhân sự

noun

Succession planning

//səkˈsɛʃən ˈplænɪŋ//

Lập kế hoạch kế nhiệm

noun

Talent acquisition

//ˈtælənt ˌæk.wɪˈzɪʃən//

Thu hút nhân tài

noun

Teamwork

//ˈtiːm.wɜːrk//

làm việc nhóm

noun

Telecommuting

//ˈtɛlɪkjuːˌmjuːtɪŋ//

làm việc từ xa

noun

Temporary

//ˈtem.pər.er.i//

tạm thời

noun

Time clock

//taɪm klɑːk//

máy chấm công

noun

Training

//ˈtreɪ.nɪŋ//

đào tạo

noun

Unemployment

//ˌʌnɪmˈplɔɪ.mənt//

tình trạng thất nghiệp

noun

Union

//ˈjuːnjən//

Liên hiệp

noun

Wage

//weɪdʒ//

tiền lương

noun

Work environment

/"/wɜːrk/

môi trường làm việc

noun

Work permit

//wɜːrk ˈpɜːrmɪt//

giấy phép lao động

noun

Work-life balance

//work-laɪf ˈbæl.əns//

cân bằng công việc và cuộc sống

noun

Work-life boundaries

//wɜːrk-laɪf ˈbaʊn.dər.i//

Ranh giới công việc - cuộc sống

noun

Work-life integration

//wɜːrk-laɪf ɪntɪˈɡreɪʃən//

Sự tích hợp công việc - cuộc sống

noun

Work-related injury

/"/wɜːrk-rɪˈleɪ.tɪd/

tai nạn lao động

noun

Workforce

//ˈwɜːrk.fɔːrs//

lực lượng lao động

noun

Workforce diversity

//ˈwɜːrk.fɔːrs daɪˈvɜːrs.ə.ti//

Sự đa dạng lực lượng lao động

noun

Workforce planning

//ˈwɜːrkfɔːrs ˈplænɪŋ//

Lập kế hoạch lực lượng lao động

noun

Working hours

//ˈwɜːrkɪŋ aʊərz//

giờ làm việc

noun

Workload

//ˈwɜːrkloʊd//

khối lượng công việc

noun

Workplace

//ˈwɜːrkˌpleɪs//

nơi làm việc

noun

Workplace conflict

//ˈwɜːrkpleɪs ˈkɒnflɪkt//

Xung đột nơi làm việc