City 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Amusement parks

//əˈmjuːzmənt pɑːrks//

công viên giải trí

noun

Aquariums

//əˈkwɛriəmz//

Hồ cá

noun

Architectural heritage

//ˌɑːrkɪˈtɛktʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ//

Di sản kiến trúc

noun

Art exhibitions

//ɑːrt ˌɛksɪˈbɪʃənz//

triển lãm nghệ thuật

noun

Bicycle lane

//ˈbaɪsɪkəl leɪn//

làn đường xe đạp

noun

Boat rides

//boʊt raɪdz//

đi thuyền

noun

Bridge

//brɪdʒ//

cầu

noun

Bus

//bʌs//

xe buýt

noun

Car accident

//kɑːr ˈæksɪdənt//

tai nạn xe hơi

noun

Carpooling

//ˈkɑːrˌpuːlɪŋ//

Đi chung xe

noun

Central business district (CBD)

//ˈsɛntrəl ˈbɪznɪs ˈdɪstrɪkt//

khu trung tâm thương mại

noun

Cinemas

//ˈsɪnəməz//

rạp chiếu phim

noun

city center

/ˈsɪti ˈsɛntə/

trung tâm thành phố

noun

City council

//ˈsɪti ˈkaʊnsəl//

Hội đồng thành phố

noun

City dweller

//ˈsɪti ˈdwɛlər//

dân thành thị

noun

City life

//ˈsɪti laɪf//

cuộc sống thành thị

noun

City limits

//ˈsɪti ˈlɪmɪts//

ranh giới thành phố

noun

City planner

//ˈsɪti ˈplænər//

nhà quy hoạch đô thị

noun

Cityscape

//ˈsɪtiskɛɪp//

cảnh quan thành phố

noun

Civic

//ˈsɪvɪk//

thuộc về công dân

noun

Commute

//kəˈmjuːt//

sự đi làm

noun

Concerts

//ˈkɒnsərt//

Buổi hòa nhạc

noun

Congestion

//kənˈdʒɛstʃən//

Sự tắc nghẽn

noun

Cosmopolitan

//ˌkɒzməˈpɒlɪtən//

người quốc tế

noun

Crosswalk

//ˈkrɔːswɔːk//

vạch kẻ đường cho người đi bộ

noun

Cultural activities

//ˈkʌltʃərəl ækˈtɪvɪtiz//

hoạt động văn hóa

noun

Cultural diversity

//ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːrsəti//

đa dạng văn hóa

n

Cycling

//ˈsaɪ.klɪŋ//

đạp xe

noun

Cyclist

//ˈsaɪklɪst//

người đi xe đạp

noun

Detour

//ˈdiːtʊr//

đường vòng

noun

Dining

//ˈdaɪnɪŋ//

việc ăn uống

adverb

Downtown

//ˈdaʊnˌtaʊn//

trung tâm thành phố

noun

Entertainment

//ˌɛntərˈteɪnmənt//

sự giải trí

noun

Events

//ɪˈvents//

Sự kiện

noun

Expressway

//ɪkˈsprɛsweɪ//

đường cao tốc

noun

Flea markets

//fliː mɑːrkɪts//

chợ trời

noun

Flyover

//ˈflaɪˌoʊvər//

cầu vượt

noun

Food markets

//fuːd ˈmɑːrkɪts//

chợ thực phẩm

noun

Galleries

//ˈɡæləriz//

phòng trưng bày

noun

Gentrification

//ˌdʒɛntrɪfɪˈkeɪʃn//

Sự quý tộc hóa đô thị

noun

Green spaces

//ɡriːn ˈspeɪsɪz//

không gian xanh

noun

Gridlock

//ˈɡrɪdlɒk//

tắc nghẽn giao thông

noun

Guided tours

//ˈɡaɪdɪd tʊrz//

các tour du lịch có hướng dẫn

noun

Highrise

//ˈhaɪˌraɪz//

nhà cao tầng

noun

Highway

//ˈhaɪweɪ//

đường cao tốc

noun

Infrastructure

//ˈɪnfrəstrʌktʃər//

cơ sở hạ tầng

noun

Inner city

//ˈɪnər ˈsɪti//

khu nội thành

noun

intersection

/ˈɪntəˌsɛkʃən/

ngã tư

verb

Jogging

//ˈdʒɒɡɪŋ//

chạy bộ

noun

Karaoke

//ˌkæriˈoʊki//

karaoke

noun

Land use

//lænd juːz//

Sử dụng đất

noun

landmark

/ˈlændmɑːk/

cột mốc

noun

Landmarks

//ˈlændmɑːrks//

noun

Lane

//leɪn//

làn đường

noun

Mass transit

//mæs ˈtrænzɪt//

giao thông công cộng

noun

Megacity

//ˈmɛɡəsɪti//

siêu đô thị

noun

Megalopolis

//ˌmɛɡəˈlɒplɪs//

siêu đô thị

v

Merge

//mɜːdʒ//

sáp nhập

noun

Metropolis

//mɪˈtrɒpəlɪs//

đô thị lớn

noun

Metropolitan

//ˌmɛt.rəˈpɒl.ɪ.tən//

đô thị

noun

Modernization

//ˌmɒdərnaɪˈzeɪʃn//

Hiện đại hóa