Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Ticket

//ˈtɪk.ɪt//

noun

entrance

/ˈɛntrəns/

lối vào

v

Open

//ˈəʊ.pən//

mở

v

Close

//kləʊz//

đóng

verb

guide

/gaɪd/

hướng dẫn

noun, verb

Tour

//tʊər//

chuyến du lịch, đi du lịch

noun

cost

/kɒst/

giá

noun

group

/ɡruːp/

nhóm

n

History

//ˈhɪs.tər.i//

lịch sử

noun

Culture

//ˈkʌltʃər//

Văn hóa