Cụm từ

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Do you have any available tables?

/duː juː hæv ˈɛni əˈveɪləbl ˈteɪblz/

Bạn còn bàn trống không?

Câu

I would like to book a table for two.

/aɪ wʊd laɪk tuː bʊk ə ˈteɪbl fɔːr tuː/

Tôi muốn đặt bàn cho hai người.

Câu

What dishes do you recommend?

/wɒt ˈdɪʃɪz duː juː ˌrɛkəˈmɛnd/

Bạn gợi ý món nào?

Câu

Could you tell me where the restroom is?

/kʊd juː tɛl mi wɛːr ðə ˈrɛstrum ɪz/

Bạn có thể cho tôi biết nhà vệ sinh ở đâu không?

Câu

Do you accept credit cards?

/duː juː əkˈsɛpt ˈkrɛdɪt kɑːdz/

Bạn có nhận thẻ tín dụng không?

Câu

I would like to try the pho, please.

/aɪ wʊd laɪk tuː traɪ ðə fəʊ pliːz/

Tôi muốn thử phở, làm ơn.

Câu

Can we have the menu, please?

/kæn wi hæv ðə ˈmɛnjuː pliːz/

Chúng tôi có thể xem thực đơn không ạ?

Câu

I would like to sit by the window.

/aɪ wʊd laɪk tuː sɪt baɪ ðə ˈwɪndoʊ/

Tôi muốn ngồi bên cửa sổ.

Câu

Is this dish spicy?

/ɪz ðɪs dɪʃ ˈspaɪsi/

Món này có cay không?

Câu

Thank you for your help.

/θæŋk juː fɔː jɔː hɛlp/

Cảm ơn bạn vì đã giúp.