Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

I’d like to book a table for four.

/aɪd laɪk tuː bʊk ə ˈteɪbl fɔː fɔː/

Tôi muốn đặt bàn cho bốn người.

Câu

Is there a table available at 7 p.m.?

/ɪz ðeər ə ˈteɪbl əˈveɪləbl æt ˈsɛvn piː ɛm/

Có bàn trống lúc 7 giờ tối không?

Câu

Could we have a quiet corner, please?

/kʊd wiː hæv ə ˈkwaɪət ˈkɔːnə pliːz/

Chúng tôi có thể ngồi ở góc yên tĩnh được không?

Câu

Do you have any food allergies?

/duː juː hæv ˈɛni fuːd ˈælərʤiz/

Bạn có dị ứng thực phẩm nào không?

Câu

My father doesn’t eat seafood.

/maɪ ˈfɑːðə ˈdʌznt iːt ˈsiːfuːd/

Bố tôi không ăn hải sản.

Câu

Your reservation is confirmed.

/jɔː ˌrɛzəˈveɪʃən ɪz kənˈfɜːmd/

Đặt bàn của bạn đã được xác nhận.

Câu

We will arrive at 7 p.m.

/wiː wɪl əˈraɪv æt ˈsɛvn piː ɛm/

Chúng tôi sẽ đến lúc 7 giờ tối.

Câu

Please follow me to your table.

/pliːz ˈfɒləʊ miː tuː jɔː ˈteɪbl/

Xin mời đi theo tôi đến bàn của bạn.

Câu

Would you like something to drink first?

/wʊd juː laɪk ˈsʌmθɪŋ tuː drɪŋk fɜːst/

Bạn có muốn uống gì trước không?

Câu

Thank you for choosing our restaurant.

/θæŋk juː fɔː ˈʧuːzɪŋ ˈaʊə ˈrɛstrɒnt/

Cảm ơn bạn đã chọn nhà hàng của chúng tôi.