Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Hi, long time no see!

/haɪ lɒŋ taɪm nəʊ siː/

Chào, lâu rồi không gặp!

Câu

What are you doing here?

/wɒt ɑː juː ˈduːɪŋ hɪə/

Bạn đang làm gì ở đây vậy?

Câu

I just moved back to the city.

/aɪ ʤʌst muːvd bæk tə ðə ˈsɪti/

Mình vừa chuyển về thành phố.

Câu

We should catch up soon.

/wiː ʃʊd kæʧ ʌp suːn/

Chúng ta nên gặp nhau trò chuyện sớm.

Câu

Can I have your number?

/kæn aɪ hæv jɔː ˈnʌmbə/

Mình có thể xin số của bạn không?

Câu

Let's meet for coffee.

/lɛts miːt fə ˈkɒfi/

Hẹn gặp nhau uống cà phê nhé.

Câu

I'm in a hurry now.

/aɪm ɪn ə ˈhʌri naʊ/

Bây giờ mình đang vội.

Câu

It was great to see you.

/ɪt wəz greɪt tə siː juː/

Thật tuyệt khi gặp bạn.

Câu

Call me this weekend.

/kɔːl miː ðɪs ˈwiːkɛnd/

Cuối tuần gọi cho mình nhé.

Câu

Take care!

/teɪk keə/

Giữ gìn sức khỏe nhé!