Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

v

Rent

//rɛnt//

thuê

noun, verb

deposit

/dɪˈpɒzɪt/

tiền gửi, đặt cọc; gửi (tiền)

noun

permit

/ˈpɜːmɪt/

giấy phép

noun

Insurance

//ɪnˈʃʊərəns//

bảo hiểm

n

Brochure

//ˈbrəʊ.ʃər//

tờ rơi quảng cáo, sách quảng cáo

n. phr

Tour guide

//tʊr ɡaɪd//

hướng dẫn viên du lịch

noun

Contract

//ˈkɒntrækt//

hợp đồng

noun, verb

Rate

//reɪt//

tỷ lệ, mức, đánh giá

noun

Schedule

//ˈʃedjuːl//

lịch trình

n

Service

//ˈsɜːrvɪs//

dịch vụ