Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun, verb

deposit

/dɪˈpɒzɪt/

tiền gửi, đặt cọc; gửi (tiền)

verb

withdraw

/wɪðˈdrɔː/

rút

noun

account

/əˈkaʊnt/

tài khoản

n

Receipt

//rɪˈsiːt//

biên lai

n

Cash

//kæʃ//

tiền mặt

noun

ID

/ˌaɪˈdiː/

chứng minh thư

verb

verify

/ˈvɛrɪfaɪ/

xác minh

noun

teller

/ˈtɛlə/

giao dịch viên

noun

transaction

/trænˈzækʃən/

giao dịch

noun

signature

/ˈsɪɡnətʃə/

chữ ký