Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

I am divorced.

/aɪ æm dɪˈvɔrst/

Tôi đã ly hôn.

Câu

I have three children.

/aɪ hæv θriː ˈʧɪldrən/

Tôi có ba đứa con.

Câu

My boyfriend is forty-five.

/maɪ ˈbɔɪˌfrɛnd ɪz ˈfɔrti faɪv/

Bạn trai tôi 45 tuổi.

Câu

He still sees his ex-wife.

/hiː stɪl siz hɪz ɛks waɪf/

Anh ấy vẫn gặp vợ cũ.

Câu

I am pregnant.

/aɪ æm ˈprɛɡnənt/

Tôi đang mang thai.

Câu

I saw her car outside.

/aɪ sɔː hɜr kɑr ˈaʊtsaɪd/

Tôi thấy xe của cô ấy ở bên ngoài.

Câu

He gives her son more help.

/hiː ɡɪvz hɜr sʌn mɔr hɛlp/

Anh ấy giúp con trai cô ấy nhiều hơn.

Câu

I hate this situation.

/aɪ heɪt ðɪs ˌsɪʧuˈeɪʃən/

Tôi ghét tình huống này.

Câu

I have no proof.

/aɪ hæv noʊ pruf/

Tôi không có bằng chứng.

Câu

This relationship is unhealthy.

/ðɪs rɪˈleɪʃnʃɪp ɪz ʌnˈhɛlθi/

Mối quan hệ này không lành mạnh.