Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

A resolution is a personal goal.

//ə ˌrɛzəˈluːʃən ɪz ə ˈpɜːsənl ɡəʊl//

Lời hứa là mục tiêu cá nhân.

Câu

Janus had two faces.

//ˈdʒeɪnəs hæd tuː ˈfeɪsɪz//

Janus có hai khuôn mặt.

Câu

The Romans exchanged gifts.

//ðə ˈrəʊmənz ɪksˈʧeɪndʒd ɡɪfts//

Người La Mã trao đổi quà.

Câu

Julius Caesar changed the calendar.

//ˈdʒuːliəs ˈsiːzər ʧeɪndʒd ðə ˈkælɪndər//

Julius Caesar thay đổi lịch.

Câu

Many people want to lose weight.

//ˈmɛni ˈpiːpl wɒnt tuː luːz weɪt//

Nhiều người muốn giảm cân.

Câu

People want to eat better.

//ˈpiːpl wɒnt tuː iːt ˈbɛtər//

Mọi người muốn ăn uống tốt hơn.

Câu

Some students try to stay focused.

//sʌm ˈstjuːdənts traɪ tuː steɪ ˈfəʊkəst//

Một số học sinh cố gắng tập trung.

Câu

Many resolutions are broken.

//ˈmɛni ˌrɛzəˈluːʃənz ɑːr ˈbrəʊkən//

Nhiều lời hứa bị bỏ dở.

Câu

A resolution is a commitment.

//ə ˌrɛzəˈluːʃən ɪz ə kəˈmɪtmənt//

Nghị quyết là một cam kết.

Câu

We look back and look forward.

//wiː lʊk bæk ænd lʊk ˈfɔːwəd//

Chúng ta nhìn lại và hướng về phía trước.