Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Mark lives in a quiet neighborhood.

//mɑrk lɪvz ɪn ə ˈkwaɪət ˈneɪbərˌhʊd//

Mark sống trong một khu phố yên tĩnh.

Câu

Mr. Jones is divorced.

//ˈmɪstər dʒoʊnz ɪz dɪˈvɔːrst//

Ông Jones đã ly hôn.

Câu

He is in his late fifties.

//hi ɪz ɪn hɪz leɪt ˈfɪftiz//

Ông ấy ngoài 50 tuổi.

Câu

He often walks outside naked.

//hi ˈɔfən wɔks aʊtˈsaɪd ˈneɪkɪd//

Ông ấy thường đi ra ngoài mà không mặc gì.

Câu

He gets his mail or car items.

//hi gɛts hɪz meɪl ɔr kɑr ˈaɪtəmz//

Ông ấy lấy thư hoặc đồ trong xe.

Câu

Neighbors see him at the glass door.

//ˈneɪbərz si hɪm æt ðə ɡlæs dɔr//

Hàng xóm thấy ông ấy ở cửa kính.

Câu

He is a friendly neighbor.

//hi ɪz ə ˈfrɛndli ˈneɪbər//

Ông ấy là một người hàng xóm thân thiện.

Câu

It’s not illegal to be nude here.

//ɪts nɑt ɪˈliːɡəl tu bi nud hɪr//

Ở đây khỏa thân không phạm pháp.

Câu

They see him about once a week.

//ðeɪ si hɪm əˈbaʊt wʌns ə wik//

Họ thấy ông ấy khoảng một lần một tuần.

Câu

Mark wonders if it’s a problem.

//mɑrk ˈwʌndərz ɪf ɪts ə ˈprɑbləm//

Mark thắc mắc liệu đây có phải là vấn đề hay không.