Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Emma married into a traditional family.

/ˈɛmə ˈmærid ˈɪntuː ə trəˈdɪʃənl ˈfæmɪli/

Emma kết hôn vào một gia đình truyền thống.

Câu

She changed her faith.

/ʃi ʧeɪndʒd hɜːr feɪθ/

Cô ấy đã thay đổi tôn giáo của mình.

Câu

She joined all family events.

/ʃi ʤɔɪnd ɔːl ˈfæmɪli ɪˈvɛnts/

Cô tham gia tất cả các buổi họp gia đình.

Câu

Some relatives didn’t accept her.

/sʌm ˈrɛlətɪvz ˈdɪdənt əkˈsɛpt hɜːr/

Một số họ hàng không chấp nhận cô.

Câu

They traveled to Sicily.

/ðeɪ ˈtrævəld tuː ˈsɪsɪli/

Họ đã đi du lịch đến Sicily.

Câu

A priest refused to eat with her.

/ə priːst rɪˈfjuzd tuː iːt wɪð hɜːr/

Một linh mục từ chối ăn cùng cô.

Câu

Her daughter is Lucia.

/hɜːr ˈdɔːtər ɪz luˈʧiːə/

Con gái cô là Lucia.

Câu

Lucia got no gift.

/luˈʧiːə ɡɑːt noʊ ɡɪft/

Lucia không nhận được quà.

Câu

She cried for hours.

/ʃi kraɪd fɔːr ˈaʊərz/

Cô bé khóc hàng giờ.

Câu

Emma wonders how far to go to fit in.

/ˈɛmə ˈwʌndərz haʊ fɑːr tuː ɡoʊ tuː fɪt ɪn/

Emma tự hỏi phải thay đổi đến mức nào để hòa nhập.